HSK 2 · Sơ cấp
Chuẩn HSK 3.0 · 9 cấpTuần này 3/7Phiên hôm nay · nhịp 1/4 · SRS đến hạn
Kiến thức nềnNền móng của điểm thi: từ vựng, chữ Hán, ngữ pháp và ngữ âm.
Hán-Việt 汉越
Gốc Hán-Việt của từng từ — lợi thế riêng của người Việt.gốc Việt›
Từ vựng 词汇
Flashcard 3 chiều (chữ → nghĩa · nghe → chữ · nghĩa → gõ), có ví dụ và 4 mức nhớ.40 thẻ›
Hán tự 汉字
Tách rõ chữ chỉ cần nhận biết và chữ phải viết tay.219 认读›
Ngữ pháp 语法
Công thức, đối chiếu tiếng Việt và một câu tập mỗi điểm.18 điểm›
Bệnh câu 病句
Sửa câu sai theo dạng đề 病句 — lỗi do dịch trực tiếp từ tiếng Việt.12 câu›
Bản đồ chữ Hán
Lưới 3000 chữ phân tầng, chữ đã gặp sáng lên — thấy rõ mình đi được bao xa.3000 chữ›
Ôn theo bộ thủ
Gom chữ cùng bộ thủ vào một lượt ôn — thấy bộ là đoán được nghĩa.30 bộ›
Ngữ âm 语音
5 lỗi phát âm người Việt hay mắc, có cặp tối thiểu.5 lỗi›
Chữ theo họ 字族
Nhớ một gốc ra cả chùm chữ cùng bộ.24 chữ›
Cặp dễ nhầm 易混
Các cặp từ dịch giống nhau nhưng dùng khác nhau.20 cặp›
Chủ đề 话题
Từ vựng nhóm theo chủ đề đời sống của 话题大纲.15 nhóm›