HSK 2 · Sơ cấp
Chuẩn HSK 3.0 · 9 cấpTuần này 3/7Phiên hôm nay · nhịp 1/4 · SRS đến hạn
Sổ tay lỗi sai 错题本14 câu
错题本 — mọi câu trả lời sai đổ vào đây. Phải trả đúng 2 lượt liên tiếp mới coi là thuộc và rời sổ.
3 câu trong sổ · 0 đã thuộc
语法 · dùng 了
Đúng liên tiếp
Phủ định của 我吃饭了。 là gì?
词汇 · gần nghĩa
Đúng liên tiếp
“便宜” nghĩa là gì?
语法 · liên từ
Đúng liên tiếp
虽然累,___ 很开心。