
- 女nǚNỮ· NữPhụ nữ
- 子zǐTỬ· TửCon nhỏ
Người phụ nữ 女 bên cạnh đứa con 子 — hình ảnh ấm áp → TỐT ĐẸP.
Nhớ chữ Hán bằng câu chuyện, không học vẹt
Mỗi chữ được bóc tách thành bộ thủ + thành phần, kèm câu gợi nhớ và âm Hán Việt — hiểu cấu tạo là nhớ được ngay.
30 chữ HSK 1–2 · Bản mẫu miễn phímandanix.com/chiet-tu
1 · Nhận mặt chữ
Chữ lớn + pinyin + âm Hán-Việt (chữ đỏ) + nghĩa tiếng Việt.
2 · Ghép chữ
Chữ tách thành các mảnh; màu cho biết vai trò từng mảnh.
3 · Nhớ & dùng
Đọc câu gợi nhớ 💡 rồi xem các từ ví dụ chứa chữ.

Người phụ nữ 女 bên cạnh đứa con 子 — hình ảnh ấm áp → TỐT ĐẸP.

Mặt trời 日 và mặt trăng 月 đặt cạnh nhau — hai nguồn sáng lớn nhất → SÁNG.

Người 亻 tựa vào gốc cây 木 → dừng lại NGHỈ NGƠI.

Hai cây 木 + 木 đứng cạnh nhau → một khu RỪNG.

Chữ Tương 相 cho ÂM (xiāng → xiǎng), bộ Tâm 心 (trái tim/tâm trí) cho biết đây là hoạt động SUY NGHĨ.

Bộ Nữ 女 (người phụ nữ) cho biết Ý NGHĨA, chữ Mã 马 cho biết ÂM ĐỌC (mǎ → mā) → người phụ nữ ấy là MẸ.

Bộ Phụ 父 (cha) chỉ ý; 巴 gợi ÂM (bā → bà) → người cha là BỐ.

Bộ Nhân đứng 亻 (người) chỉ ý; 也 gợi ÂM nhưng đã chệch nhiều (yě → tā) → ngôi thứ ba (nam).

Bộ Nữ 女 (phụ nữ) chỉ ý; 也 gợi ÂM (đã chệch) → ngôi thứ ba (nữ).

Bộ Thổ 土 (đất) chỉ ý; 也 gợi ÂM (yě → dì) → mặt ĐẤT.

Bàn tay 手 che trên con mắt 目 (như che nắng) để NHÌN cho rõ.

Hai người 人 人 ngồi trên mặt đất 土 → động tác NGỒI.

Mẹo nhớ: hai con mắt 口 口 mở to, dưới có 犬 như giọt lệ rơi → KHÓC nức nở. (cách nhớ vui)

Mẹo nhớ: bụi trúc ⺮ rung rinh nghiêng ngả 夭 như đang CƯỜI vui. (cách nhớ vui)

Bộ Khẩu 口 (miệng) chỉ ý: dùng miệng; chữ Khất 乞 gợi ÂM (qǐ → chī) → ĂN.

Bộ Khẩu 口 chỉ ý (liên quan giao tiếp); chữ Cân 斤 gợi ÂM (jīn → tīng) → NGHE.

Bộ Khẩu 口 (miệng) chỉ ý: dùng miệng; chữ Hạt 曷 gợi ÂM (hé → hē) → UỐNG.

Bộ Ngọc 王 (玉) chỉ ý: ngày xưa chơi nghịch ngọc; chữ Nguyên 元 gợi ÂM (yuán → wán) → CHƠI.

Bộ Túc ⻊ (chân) chỉ ý: động tác của chân; chữ Bao 包 gợi ÂM nhưng đã chệch (bāo → pǎo) → CHẠY.

Bộ Túc ⻊ (chân) chỉ ý: động tác của chân; chữ Triệu 兆 gợi ÂM (zhào → tiào) → NHẢY.

Bộ Lập 立 (đứng thẳng) chỉ ý; chữ Chiêm 占 gợi ÂM (zhàn) → ĐỨNG.

Bộ Thảo 艹 (cây cỏ) chỉ ý: loài thực vật; chữ Hóa 化 gợi ÂM (huà → huā) → bông HOA.

Bộ Thủy 氵 (3 chấm nước) cho biết liên quan NƯỚC, chữ Khả 可 gợi ÂM (kě → hé) → con SÔNG.

Bộ Thủy 氵 (nước) chỉ ý: vùng nước lớn; chữ Mỗi 每 gợi ÂM (měi → hǎi) → BIỂN.

Bộ Nhật 日 (vật phát sáng trên trời) chỉ ý; chữ Sinh 生 gợi ÂM (shēng → xīng) → NGÔI SAO.

Bộ Miên 宀 (mái nhà) chỉ ý; chữ Tử 子 gợi ÂM (zǐ → zì) — chữ viết “sinh sôi” dưới mái nhà → CHỮ.

Bộ Nhật 日 (mặt trời) chỉ ý: thời gian; chữ Tự 寺 gợi ÂM (sì → shí) → THỜI gian, giờ.

Bộ Thực 饣 (ăn uống) chỉ ý: đồ ăn; chữ Phản 反 gợi ÂM (fǎn → fàn) → CƠM, bữa ăn.

Bộ Khuyển 犭 (thú bốn chân) chỉ ý: đây là một loài THÚ; chữ Miêu 苗 gợi ÂM (miáo → māo) → con MÈO.

Bộ Khuyển 犭 (thú bốn chân) chỉ ý: loài THÚ; chữ Cú 句 gợi ÂM (jù → gǒu) → con CHÓ.
Bản đầy đủ + luyện tương tác trên app: bóc tách động, phát âm chuẩn, ôn tập lặp lại ngắt quãng để nhớ thật lâu.
Bóc tách động từng chữ + phát âm chuẩn
Luyện viết theo nét & ôn tập lặp lại ngắt quãng (SRS)
Chứng chỉ PDF in được khi hoàn thành
mandanix.com/chiet-tu
Truy cập để bắt đầu học miễn phí ngay hôm nay