
- 女nǚNỮ· NữPhụ nữ
- 子zǐTỬ· Tử
Mỗi chữ Hán được bóc tách thành bộ thủ + thành phần, kèm câu gợi nhớ và âm Hán Việt — hiểu cấu tạo là nhớ được ngay. Dưới đây là 30 chữ HSK1–2 làm mẫu (miễn phí).

Trọn bộ 107 chữ
Bản đầy đủ 107 chữ chiết tự (PDF in được) + luyện tương tác trên app: bóc tách động, phát âm chuẩn, ôn tập lặp lại ngắt quãng để nhớ lâu.
mandanix
Chiết tự + bộ thủ + Hán Việt + luyện viết theo nét + ôn tập SRS. Bắt đầu ngay, không cần thẻ.
Xem thêm: Bộ thủ · Từ điển Trung Việt · Học pinyin
Người phụ nữ 女 bên cạnh đứa con 子 — hình ảnh ấm áp → TỐT ĐẸP.

Mặt trời 日 và mặt trăng 月 đặt cạnh nhau — hai nguồn sáng lớn nhất → SÁNG.

Người 亻 tựa vào gốc cây 木 → dừng lại NGHỈ NGƠI.

Hai cây 木 + 木 đứng cạnh nhau → một khu RỪNG.

Chữ Tương 相 cho ÂM (xiāng → xiǎng), bộ Tâm 心 (trái tim/tâm trí) cho biết đây là hoạt động SUY NGHĨ.

Bộ Nữ 女 (người phụ nữ) cho biết Ý NGHĨA, chữ Mã 马 cho biết ÂM ĐỌC (mǎ → mā) → người phụ nữ ấy là MẸ.

Bộ Phụ 父 (cha) chỉ ý; 巴 gợi ÂM (bā → bà) → người cha là BỐ.

Bộ Nhân đứng 亻 (người) chỉ ý; 也 gợi ÂM nhưng đã chệch nhiều (yě → tā) → ngôi thứ ba (nam).

Bộ Nữ 女 (phụ nữ) chỉ ý; 也 gợi ÂM (đã chệch) → ngôi thứ ba (nữ).

Bộ Thổ 土 (đất) chỉ ý; 也 gợi ÂM (yě → dì) → mặt ĐẤT.

Bàn tay 手 che trên con mắt 目 (như che nắng) để NHÌN cho rõ.

Hai người 人 人 ngồi trên mặt đất 土 → động tác NGỒI.

Mẹo nhớ: hai con mắt 口 口 mở to, dưới có 犬 như giọt lệ rơi → KHÓC nức nở. (cách nhớ vui)

Mẹo nhớ: bụi trúc ⺮ rung rinh nghiêng ngả 夭 như đang CƯỜI vui. (cách nhớ vui)

Bộ Khẩu 口 (miệng) chỉ ý: dùng miệng; chữ Khất 乞 gợi ÂM (qǐ → chī) → ĂN.

Bộ Khẩu 口 chỉ ý (liên quan giao tiếp); chữ Cân 斤 gợi ÂM (jīn → tīng) → NGHE.

Bộ Khẩu 口 (miệng) chỉ ý: dùng miệng; chữ Hạt 曷 gợi ÂM (hé → hē) → UỐNG.

Bộ Ngọc 王 (玉) chỉ ý: ngày xưa chơi nghịch ngọc; chữ Nguyên 元 gợi ÂM (yuán → wán) → CHƠI.

Bộ Túc ⻊ (chân) chỉ ý: động tác của chân; chữ Bao 包 gợi ÂM nhưng đã chệch (bāo → pǎo) → CHẠY.

Bộ Túc ⻊ (chân) chỉ ý: động tác của chân; chữ Triệu 兆 gợi ÂM (zhào → tiào) → NHẢY.

Bộ Lập 立 (đứng thẳng) chỉ ý; chữ Chiêm 占 gợi ÂM (zhàn) → ĐỨNG.

Bộ Thảo 艹 (cây cỏ) chỉ ý: loài thực vật; chữ Hóa 化 gợi ÂM (huà → huā) → bông HOA.

Bộ Thủy 氵 (3 chấm nước) cho biết liên quan NƯỚC, chữ Khả 可 gợi ÂM (kě → hé) → con SÔNG.

Bộ Thủy 氵 (nước) chỉ ý: vùng nước lớn; chữ Mỗi 每 gợi ÂM (měi → hǎi) → BIỂN.

Bộ Nhật 日 (vật phát sáng trên trời) chỉ ý; chữ Sinh 生 gợi ÂM (shēng → xīng) → NGÔI SAO.

Bộ Miên 宀 (mái nhà) chỉ ý; chữ Tử 子 gợi ÂM (zǐ → zì) — chữ viết “sinh sôi” dưới mái nhà → CHỮ.

Bộ Nhật 日 (mặt trời) chỉ ý: thời gian; chữ Tự 寺 gợi ÂM (sì → shí) → THỜI gian, giờ.

Bộ Thực 饣 (ăn uống) chỉ ý: đồ ăn; chữ Phản 反 gợi ÂM (fǎn → fàn) → CƠM, bữa ăn.

Bộ Khuyển 犭 (thú bốn chân) chỉ ý: đây là một loài THÚ; chữ Miêu 苗 gợi ÂM (miáo → māo) → con MÈO.

Bộ Khuyển 犭 (thú bốn chân) chỉ ý: loài THÚ; chữ Cú 句 gợi ÂM (jù → gǒu) → con CHÓ.