mandanix
Lộ trình HSKTừ vựngHọc cùng AITừ điểnCửa hàngHỏi đáp
Bạn biết bao nhiêu từ tiếng Trung?Từ điển Trung ViệtTừ vựng HSKHọc pinyinBộ thủGiấy phép & nguồn dữ liệu
mandanix

© 2026 mandanix · Học tiếng Trung cho người Việt.

Học pinyin tiếng Trung cho người Việt

Pinyin (拼音) là hệ chữ Latin ghi âm tiếng Trung. Mỗi âm tiết gồm thanh mẫu (phụ âm đầu) + vận mẫu (vần) + thanh điệu. Bấm loa để nghe phát âm chuẩn.

4 thanh điệu + thanh nhẹ

Cùng âm “ma” nhưng khác thanh là khác nghĩa hoàn toàn:

ā

Thanh 1 — cao bằng

妈 mā · mẹ

á

Thanh 2 — lên

麻 má · cây gai

ǎ

Thanh 3 — xuống rồi lên

马 mǎ · con ngựa

à

Thanh 4 — xuống mạnh

骂 mà · mắng

a

Thanh nhẹ — ngắn, không dấu

吗 ma · (trợ từ hỏi)

Bảng thanh mẫu (声母 — phụ âm đầu)

b
p
m
f
d
t
n
l
g
k
h
j
q
x
zh
ch
sh
r
z
c
s

Bảng vận mẫu (韵母 — vần)

a
o
e
i
u
ü
ai
ei
ui
ao
ou
iu
ie
üe
er
an
en
in
un
ün
ang
eng
ing
ong
ia
iao
ian
iang
iong
ua
uo
uai
uan
uang
üan

Âm người Việt hay đọc sai

Âm mặt lưỡi: j · q · x

Hay sai: Người Việt hay đọc j thành “ch”, q thành “kh”, x thành “s/x”. Cả ba đều là âm MẶT LƯỠI, không phải đầu lưỡi.

Cách đọc đúng: Đầu lưỡi tì nhẹ răng dưới, mặt lưỡi nâng sát ngạc cứng. j = không bật hơi; q = giống j nhưng BẬT HƠI mạnh; x = xát nhẹ (như “x” nhưng lưỡi cao hơn).

鸡jī · con gà七qī · số bảy西xī · phía tây

Âm cuốn lưỡi: zh · ch · sh · r

Hay sai: Tiếng Việt KHÔNG có âm cuốn lưỡi, nên người Việt hay đọc bẹt thành “tr/ch/s”.

Cách đọc đúng: Cong đầu lưỡi lên chạm phần trước vòm cứng (ngay sau chân răng). zh = không bật hơi; ch = bật hơi; sh = xát (gần “s” miền Nam nhưng cuốn hơn); r = xát, đầu lưỡi cuốn CỐ ĐỊNH — KHÔNG rung đầu lưỡi, chỉ rung dây thanh (âm kêu).

中zhōng · giữa, Trung吃chī · ăn是shì · là人rén · người

Âm đầu lưỡi: z · c · s

Hay sai: Hay bị lẫn với nhóm cuốn lưỡi zh/ch/sh. Với z·c·s thì lưỡi để THẲNG, KHÔNG cuốn.

Cách đọc đúng: Đầu lưỡi tì sau răng cửa trên. z = “ts” KHÔNG bật hơi (đầu lưỡi, KHÔNG phải “ch” mặt lưỡi); c = “ts” BẬT HƠI mạnh; s = như “x” tiếng Việt.

字zì · chữ菜cài · món ăn, rau三sān · số ba

Nguyên âm tròn môi: ü (yu)

Hay sai: Tiếng Việt không có âm này, hay bị đọc thành “u” hoặc “uy”. Sau j/q/x/y thì viết là “u” nhưng VẪN đọc là ü.

Cách đọc đúng: Đọc “i” rồi GIỮ NGUYÊN lưỡi, chỉ TRÒN MÔI lại như khi đọc “u” → ra âm ü.

鱼yú · con cá女nǚ · nữ, con gái绿lǜ · màu xanh lá

Đuôi -n và -ng

Hay sai: Người Việt phân biệt được nhưng hay nhầm khi nhớ mặt chữ — mà -n với -ng đổi nghĩa hoàn toàn.

Cách đọc đúng: -n: đầu lưỡi chạm lợi trên, miệng hơi khép (như “an, ăn” tiếng Việt). -ng: gốc lưỡi nâng, miệng mở, âm vang ra mũi (như “ang, ăng”).

班bān · lớp học帮bāng · giúp đỡ星xīng · ngôi sao

Nguyên âm e và er

Hay sai: “e” trong pinyin KHÔNG đọc là “e/ê” tiếng Việt mà gần “ơ”. “er” là âm uốn lưỡi đặc biệt.

Cách đọc đúng: e (đứng một mình) = “ơ” hơi nhếch (喝 hē ~ “hơ”). er = đọc “ơ” rồi cuốn lưỡi lên (二 èr ~ “ờ-r”). Lưu ý: “e” trong ie/üe lại đọc “ê” (谢 xiè).

喝hē · uống饿è · đói二èr · số hai

Quy tắc biến điệu (đọc khác mặt chữ)

Biến điệu thanh 3

3 + 3 → 2 + 3

Hai thanh 3 đứng liền nhau: thanh 3 ĐẦU đọc thành thanh 2. Mặt chữ vẫn ghi thanh 3, chỉ ĐỌC khác.

你好nǐ hǎo → ní hǎo很好hěn hǎo → hén hǎo可以kě yǐ → ké yǐ

Bán tam thanh (半三声)

3 + thanh 1/2/4 → nửa thanh 3 (chỉ xuống, KHÔNG lên)

Thanh 3 đứng TRƯỚC thanh 1/2/4 (hoặc thanh nhẹ) chỉ đọc NỬA ĐẦU: giọng hạ xuống thấp rồi dừng, KHÔNG hất lên lại. Người Việt hay đọc trọn thanh 3 (xuống-lên) nghe rất lơ lớ — đây là lỗi phát âm phổ biến nhất.

老师lǎo shī → lǎo(↓) shī美国měi guó → měi(↓) guó可是kě shì → kě(↓) shì

Biến điệu 不 (bù)

不 + thanh 4 → bú

不 vốn là thanh 4 (bù). Khi đứng TRƯỚC một âm thanh 4 → đọc thành thanh 2 (bú). Trước thanh 1/2/3 vẫn giữ bù.

不是bù shì → bú shì不要bù yào → bú yào不去bù qù → bú qù

Biến điệu 一 (yī)

一 + thanh 4 → yí · 一 + thanh 1/2/3 → yì

一 đứng riêng hoặc khi đếm số = yī. Trong từ ghép: trước thanh 4 → yí; trước thanh 1/2/3 → yì.

一个yī gè → yí ge一起yī qǐ → yì qǐ一天yī tiān → yì tiān

Thanh nhẹ (轻声)

đọc nhẹ · ngắn · không dấu

Một số âm tiết đọc NHẸ và NGẮN, mất thanh điệu gốc. Thường gặp ở: trợ từ (吗, 吧, 了, 的), âm tiết lặp (妈妈, 谢谢), và hậu tố 子 / 们.

妈妈mā mā → mā ma谢谢xiè xiè → xiè xie桌子zhuō zǐ → zhuō zi认识rèn shí → rèn shi

Cặp âm dễ lẫn — luyện phân biệt

四sì↔十shí

s đầu lưỡi ↔ sh cuốn lưỡi (thanh 4 ↔ thanh 2).

出chū↔区qū

ch cuốn lưỡi + u ↔ q mặt lưỡi + ü (sau j/q/x, chữ u đọc là ü). Cùng thanh 1 nên nghe rõ khác biệt cuốn lưỡi ↔ mặt lưỡi.

鸡jī↔七qī

j KHÔNG bật hơi ↔ q BẬT HƠI.

是shì↔四sì

sh cuốn lưỡi ↔ s đầu lưỡi.

你nǐ↔李lǐ

n (đầu lưỡi chạm lợi) ↔ l (hơi thoát hai bên lưỡi).

路lù↔绿lǜ

u tròn môi ↔ ü tròn môi + nhếch lưỡi như “i”.

信xìn↔星xīng

đuôi -n (khép) ↔ -ng (mở, vang mũi).

喝hē↔河hé

Cùng âm, khác thanh: thanh 1 (cao bằng) ↔ thanh 2 (lên).

mandanix

Luyện phát âm có chấm điểm AI

Ghi âm giọng bạn, AI chấm từng thanh điệu và chỉ chỗ sai — luyện tới khi chuẩn.

Đăng ký miễn phí

Xem thêm: Từ điển Trung Việt · Từ vựng HSK · Bộ thủ