mandanix
Lộ trình HSKTừ vựngHọc cùng AITừ điểnCửa hàngHỏi đáp
Bạn biết bao nhiêu từ tiếng Trung?Từ điển Trung ViệtTừ vựng HSKHọc pinyinBộ thủGiấy phép & nguồn dữ liệu
mandanix

© 2026 mandanix · Học tiếng Trung cho người Việt.

Từ điển Trung – Việt

Tra 9.000+ từ HSK 1–7: pinyin · âm Hán Việt · nghĩa · ví dụ · cách viết.

Gợi ý:你好谢谢老师朋友苹果学校喜欢中国

Từ vựng theo cấp HSK

HSK 1150 từHSK 2147 từHSK 3298 từHSK 4598 từHSK 51.298 từHSK 62.500 từHSK 74.051 từ

Từ thông dụng HSK 1

的了我是你在不有他

mandanix

Học tiếng Trung miễn phí — bắt đầu ngay

Từ vựng lặp lại ngắt quãng (SRS), pinyin & thanh điệu, viết chữ Hán và gia sư AI. Miễn phí, không cần thẻ.

Đăng ký miễn phí

Xem thêm: Từ vựng HSK · Học pinyin · Bộ thủ

这
个
和
人
我们
好
一
会
都
上
来
很
去
她
想
能
那
看
做
什么
点
没
大
下
里
现在
年
多
吗
太
呢