mandanix
Lộ trình HSKTừ vựngHọc cùng AITừ điểnCửa hàngHỏi đáp
Bạn biết bao nhiêu từ tiếng Trung?Từ điển Trung ViệtTừ vựng HSKHọc pinyinBộ thủGiấy phép & nguồn dữ liệu
mandanix

© 2026 mandanix · Học tiếng Trung cho người Việt.

Từ vựng HSK 1 – 7

9.042 từ, chia theo cấp — mỗi từ có pinyin, âm Hán Việt, nghĩa & ví dụ.

HSK1

Từ vựng HSK 1

Nhập môn — chào hỏi, số đếm, gia đình

150 từ

HSK2

Từ vựng HSK 2

Giao tiếp cơ bản hằng ngày

147 từ

HSK3

Từ vựng HSK 3

Sơ cấp — đủ dùng cho du lịch, trò chuyện

298 từ

HSK4

Từ vựng HSK 4

Trung cấp — công việc, học tập

598 từ

HSK5

Từ vựng HSK 5

Trung cao cấp — báo chí, thảo luận

1.298 từ

HSK6

Từ vựng HSK 6

Cao cấp — thành thạo gần như bản ngữ

2.500 từ

HSK7

Từ vựng HSK 7

Chuyên sâu (HSK 7–9) — học thuật, chuyên môn

4.051 từ

mandanix

Học từ vựng HSK có lộ trình

Ôn tập lặp lại ngắt quãng theo cấp HSK, kiểm tra tiến độ và thi thử — miễn phí.

Đăng ký miễn phí

Xem thêm: Từ điển Trung Việt · Học pinyin · Bộ thủ