9.042 từ, chia theo cấp — mỗi từ có pinyin, âm Hán Việt, nghĩa & ví dụ.
Từ vựng HSK 1
Nhập môn — chào hỏi, số đếm, gia đình
150 từ
Từ vựng HSK 2
Giao tiếp cơ bản hằng ngày
147 từ
Từ vựng HSK 3
Sơ cấp — đủ dùng cho du lịch, trò chuyện
298 từ
Từ vựng HSK 4
Trung cấp — công việc, học tập
598 từ
Từ vựng HSK 5
Trung cao cấp — báo chí, thảo luận
1.298 từ
Từ vựng HSK 6
Cao cấp — thành thạo gần như bản ngữ
2.500 từ
Từ vựng HSK 7
Chuyên sâu (HSK 7–9) — học thuật, chuyên môn
4.051 từ
mandanix
Ôn tập lặp lại ngắt quãng theo cấp HSK, kiểm tra tiến độ và thi thử — miễn phí.
Xem thêm: Từ điển Trung Việt · Học pinyin · Bộ thủ