为首wéi shǒuHán Việt: VỊ THỦHSK 6Bộ: 丶vPhồn thể: 為首Nghĩa tiếng Việt1.đứng đầu2.được dẫn đầu bởi Luyện viết chữ 为首 theo nét (miễn phí)