主管zhǔ guǎnHán Việt: CHỦ QUẢNHSK 6Bộ: 丶vn, n, vNghĩa tiếng Việt1.phụ trách2.chịu trách nhiệm3.người phụ trách4.quản lý Luyện viết chữ 主管 theo nét (miễn phí)