事务所shì wù suǒHán Việt: SỰ VỤ SỠHSK 7Bộ: 亅nPhồn thể: 事務所Nghĩa tiếng Việt1.văn phòng kinh doanh2.công ty Luyện viết chữ 事务所 theo nét (miễn phí)