人事rén shìHán Việt: NHÂN SỰHSK 5Bộ: 人nNghĩa tiếng Việt1.nhân sự2.nguồn nhân lực3.sự vụ con người4.sự đời5.(uyển ngữ) tình dục6.sự thật của cuộc sống Luyện viết chữ 人事 theo nét (miễn phí)