人品rén pǐnHán Việt: NHÂN PHẨMHSK 7Bộ: 人nNghĩa tiếng Việt1.phẩm chất2.sức mạnh đạo đức3.liêm chính4.(khẩu ngữ) diện mạo5.ngoại hình6.dáng vẻ Luyện viết chữ 人品 theo nét (miễn phí)