人家rén jiāHán Việt: NHÂN GIAHSK 6Bộ: 人r, nNghĩa tiếng Việt1.hộ gia đình2.nơi ở3.gia đình4.nhà người khác5.kinh doanh hộ gia đình6.nhà của chồng sắp cưới Luyện viết chữ 人家 theo nét (miễn phí)