人缘儿rén yuán rHán Việt: NHÂN DUYÊN NHIHSK 7Bộ: 人Phồn thể: 人緣兒Nghĩa tiếng Việt1.biến thể er hoá của 人緣|人缘[ren2 yuan2] Luyện viết chữ 人缘儿 theo nét (miễn phí)