从事cóng shìHán Việt: TÒNG SỰHSK 5Bộ: 人vPhồn thể: 從事Nghĩa tiếng Việt1.làm2.gia nhập3.thực hiện4.xử lý5.đối phó Luyện viết chữ 从事 theo nét (miễn phí)