健美jiàn měiHán Việt: KIỆN MỸHSK 7Bộ: 亻nNghĩa tiếng Việt1.khỏe đẹp2.tập thể dục thẩm mỹ3.viết tắt của 健美運動|健美运动[jian4 mei3 yun4 dong4] Luyện viết chữ 健美 theo nét (miễn phí)