催cuīHán Việt: THÔIHSK 5Bộ: 亻vNghĩa tiếng Việt1.giục2.thúc giục3.nhắc nhở4.thúc giục ai đó5.thúc đẩy6.xúc tiến Luyện viết chữ 催 theo nét (miễn phí)