冤枉yuān wangHán Việt: OAN UỔNGHSK 6Bộ: 冖v, aNghĩa tiếng Việt1.buộc tội sai2.đối xử oan ức3.oan ức4.bị oan5.không đáng Luyện viết chữ 冤枉 theo nét (miễn phí)