凶猛xiōng měngHán Việt: HUNG MÃNHHSK 7Bộ: 凵a, anPhồn thể: 兇猛Nghĩa tiếng Việt1.dữ dội2.bạo lực3.hung dữ Luyện viết chữ 凶猛 theo nét (miễn phí)