刨bàoHán Việt: BÀOHSK 7Bộ: 刂vNghĩa tiếng Việt1.bào của thợ mộc2.bào (gỗ)3.bào mỏng4.gọt (bằng dao bào khoai tây, v.v.) Luyện viết chữ 刨 theo nét (miễn phí)