到位dào wèiHán Việt: ĐÁO VỊHSK 7Bộ: 刂v, vnNghĩa tiếng Việt1.đến đúng vị trí2.ở đúng chỗ3.vào vị trí4.chính xác5.tốt (thực hiện) Luyện viết chữ 到位 theo nét (miễn phí)