前无古人qián wú gǔ rénHán Việt: TIỀN VÔ CỔ NHÂNHSK 7Bộ: 刂lPhồn thể: 前無古人Nghĩa tiếng Việt1.(thành ngữ) chưa từng có2.chưa từng nghe Luyện viết chữ 前无古人 theo nét (miễn phí)