剥夺bō duóHán Việt: BÓC ĐOẠTHSK 7Bộ: 刂v, vnPhồn thể: 剝奪Nghĩa tiếng Việt1.tước đoạt2.trưng dụng3.tước bỏ (tài sản của ai đó) Luyện viết chữ 剥夺 theo nét (miễn phí)