副fùHán Việt: PHÓHSK 6Bộ: 刂b, qNghĩa tiếng Việt1.thứ cấp2.phụ3.phó4.trợ lý5.phó6.viết tắt của trạng từ7.lượng từ cho cặp, bộ và biểu cảm khuôn mặt Luyện viết chữ 副 theo nét (miễn phí)