却quèHán Việt: KHƯỚCHSK 4Bộ: 卩dPhồn thể: 㕁Nghĩa tiếng Việt1.nhưng2.tuy3.vậy mà4.trong khi5.quay lại6.từ chối7.rút lui8.tuy nhiên9.mặc dù Luyện viết chữ 却 theo nét (miễn phí)