卵luǎnHSK 7Bộ: 卩nNghĩa tiếng Việt1.trứng2.noãn3.trứng động vật4.(khẩu ngữ) tinh hoàn5.(cũ) dương vật6.(câu chửi) chết tiệt Luyện viết chữ 卵 theo nét (miễn phí)