另外lìng wàiHán Việt: LÁNH NGOẠIHSK 4Bộ: 口r, c, dNghĩa tiếng Việt1.bổ sung2.thêm vào3.ngoài ra4.tách biệt5.khác6.hơn nữa7.hơn thế Luyện viết chữ 另外 theo nét (miễn phí)