叮嘱dīng zhǔHSK 6Bộ: 口v, vnPhồn thể: 叮囑Nghĩa tiếng Việt1.cảnh báo nhiều lần2.khuyên nhủ3.nhắc đi nhắc lại Luyện viết chữ 叮嘱 theo nét (miễn phí)