吐tǔHán Việt: THỔHSK 5Bộ: 口vNghĩa tiếng Việt1.nhổ2.phun ra (tơ từ tằm, bông từ hoa coton, v.v.)3.nói4.thổ lộ (nỗi uất ức) Luyện viết chữ 吐 theo nét (miễn phí)