吵chǎoHán Việt: SAOHSK 4Bộ: 口vNghĩa tiếng Việt1.cãi nhau2.gây ồn ào3.ồn ào4.làm phiền bằng cách gây ồn Luyện viết chữ 吵 theo nét (miễn phí)