吼hǒuHán Việt: HỐNGHSK 6Bộ: 口vNghĩa tiếng Việt1.gầm2.rú3.hét4.gầm rú của động vật5.gầm lên vì tức giận Luyện viết chữ 吼 theo nét (miễn phí)