呐喊nà hǎnHán Việt: NÓI HẢMHSK 7Bộ: 口v, vnPhồn thể: 吶喊Nghĩa tiếng Việt1.hò hét2.kêu gọi3.cổ vũ4.hô to Luyện viết chữ 呐喊 theo nét (miễn phí)