品位pǐn wèiHán Việt: PHẨM VỊHSK 7Bộ: 口nNghĩa tiếng Việt1.cấp bậc2.hạng3.chất lượng4.gu thẩm mỹ Luyện viết chữ 品位 theo nét (miễn phí)