哄hōngHán Việt: HỐNGHSK 6Bộ: 口v, oNghĩa tiếng Việt1.cười ầm (tượng thanh)2.ồn ào3.cười ầm lên (như đám đông) Luyện viết chữ 哄 theo nét (miễn phí)