哎哟āi yōHSK 6Bộ: 口ePhồn thể: 哎喲Nghĩa tiếng Việt1.này2.ôi3.trời ơi4.thán từ biểu thị đau đớn hoặc ngạc nhiên Luyện viết chữ 哎哟 theo nét (miễn phí)