哑yāHSK 7Bộ: 口vPhồn thể: 啞Nghĩa tiếng Việt1.(từ tượng thanh) âm thanh quạ kêu2.âm thanh trẻ học nói3.biến thể của 呀[ya1] Luyện viết chữ 哑 theo nét (miễn phí)