唉āiHán Việt: AIHSK 5Bộ: 口eNghĩa tiếng Việt1.thán từ hoặc tiếng ừ đồng ý hay nhận ra (ví dụ: vâng, tôi đây!)2.thở dài Luyện viết chữ 唉 theo nét (miễn phí)