唠叨láo daoHSK 6Bộ: 口v, vnPhồn thể: 嘮叨Nghĩa tiếng Việt1.lải nhải2.nói huyên thuyên3.cằn nhằn4.dài dòng Luyện viết chữ 唠叨 theo nét (miễn phí)