啦lāHán Việt: LAHSK 6Bộ: 口yNghĩa tiếng Việt1.(từ tượng thanh) âm thanh hát, cổ vũ v.v2.(phiên âm)3.(phương ngữ) tán gẫu Luyện viết chữ 啦 theo nét (miễn phí)