喇叭lǎ baHán Việt: LẠT BỚTHSK 6Bộ: 口nNghĩa tiếng Việt1.còi (xe hơi, v.v.)2.loa3.dụng cụ hơi bằng đồng4.kèn trumpet5.kèn suona Luyện viết chữ 喇叭 theo nét (miễn phí)