嗨hāiHSK 6Bộ: 口eNghĩa tiếng Việt1.ồ than ôi2.này!3.chào! (từ mượn)4.phê (do tự nhiên hoặc do thuốc) (từ mượn) Luyện viết chữ 嗨 theo nét (miễn phí)