嘉宾jiā bīnHSK 5Bộ: 口nPhồn thể: 嘉賓Nghĩa tiếng Việt1.khách quý2.khách mời danh dự3.khách mời (trong chương trình) Luyện viết chữ 嘉宾 theo nét (miễn phí)