嘛máHán Việt: MAHSK 6Bộ: 口yNghĩa tiếng Việt1.trợ từ biểu thị điều gì đó hiển nhiên2.trợ từ chỉ ngắt quãng để nhấn mạnh Luyện viết chữ 嘛 theo nét (miễn phí)