均匀jūn yúnHSK 5Bộ: 土a, adPhồn thể: 均勻Nghĩa tiếng Việt1.đều2.phân bổ đều3.đồng nhất4.cân đối (dáng, cơ thể, v.v.) Luyện viết chữ 均匀 theo nét (miễn phí)