坑kēngHán Việt: KHANHHSK 6Bộ: 土n, vNghĩa tiếng Việt1.hố2.chỗ lõm3.chỗ trũng4.đường hầm5.hố trong lòng đất6.(cổ) chôn sống7.lừa gạt8.lừa dối (ai đó) Luyện viết chữ 坑 theo nét (miễn phí)