坛tánHSK 7Bộ: 土g, qPhồn thể: 壇Nghĩa tiếng Việt1.bàn thờ2.bục3.bục giảng4.(dùng trong từ phức) giới (thể thao, văn học, v.v.) Luyện viết chữ 坛 theo nét (miễn phí)