天才tiān cáiHán Việt: THIÊN TÀIHSK 6Bộ: 大n, nrNghĩa tiếng Việt1.tài năng2.năng khiếu3.thần đồng4.tài giỏi5.có năng khiếu Luyện viết chữ 天才 theo nét (miễn phí)