姑娘gū niangHán Việt: CÔ NƯƠNGHSK 5Bộ: 女nNghĩa tiếng Việt1.cô gái2.người phụ nữ trẻ3.cô thiếu nữ4.con gái5.cô (cách gọi cũ) Luyện viết chữ 姑娘 theo nét (miễn phí)