嫁jiàHán Việt: GIÁHSK 5Bộ: 女v, vnNghĩa tiếng Việt1.(phụ nữ) kết hôn2.gả con gái3.chuyển giao (trách nhiệm, v.v.) Luyện viết chữ 嫁 theo nét (miễn phí)