嫌xiánHán Việt: HIỀMHSK 6Bộ: 女v, gNghĩa tiếng Việt1.không thích2.nghi ngờ3.oán hận4.thù địch5.viết tắt của, nghi phạm hình sự Luyện viết chữ 嫌 theo nét (miễn phí)